Maccabi Kabilio Jaffa Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Maccabi Kabilio Jaffa ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Kabilio Jaffa ghi trung bình 1.78 bàn mỗi trận
Maccabi Kabilio Jaffa là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Kabilio Jaffa không ghi được bàn trong 14% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Maccabi Kabilio Jaffa để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Kabilio Jaffa để thủng lưới trung bình 1.57 bàn mỗi trận
Maccabi Kabilio Jaffa đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Maccabi Kabilio Jaffa đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Kabilio Jaffa tổng số bàn thắng mỗi trận 3.35 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Maccabi Kabilio Jaffa tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 52% đối với Maccabi Kabilio Jaffa tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Maccabi Kabilio Jaffa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Kabilio Jaffa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Kabilio Jaffa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 44% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Maccabi Kabilio Jaffa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Kabilio Jaffa chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Kabilio Jaffa chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Kabilio Jaffa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Kabilio Jaffa chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Kabilio Jaffa chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Maccabi Kabilio Jaffa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Kabilio Jaffa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Kabilio Jaffa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Maccabi Kabilio Jaffa thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Kabilio Jaffa có trung bình 0.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Kabilio Jaffa thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Kabilio Jaffa có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Kabilio Jaffa thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Kabilio Jaffa có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Maccabi Kabilio Jaffa thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Kabilio Jaffa có trung bình 0.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Kabilio Jaffa thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Kabilio Jaffa có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Kabilio Jaffa thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Maccabi Kabilio Jaffa có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Maccabi Kabilio Jaffa Bàn
| # | Hình thức National League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 67:32 | 35 | 60 | |
| 2 | 30 | 14 | 8 | 8 | 45:35 | 10 | 50 | |
| 3 | 30 | 14 | 7 | 9 | 48:36 | 12 | 49 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 43:33 | 10 | 48 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 51:47 | 4 | 47 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 34:37 | -3 | 44 | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 43:37 | 6 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 38:39 | -1 | 41 | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | 29:36 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 50:50 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 32:48 | -16 | 36 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34:39 | -5 | 34 | |
| 13 | 30 | 6 | 14 | 10 | 37:45 | -8 | 32 | |
| 14 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 6 | 13 | 11 | 32:42 | -10 | 31 | |
| 16 | 30 | 4 | 11 | 15 | 32:48 | -16 | 23 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức National League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 14 | 9 | 14 | 66:58 | 8 | 51 | |
| 2 | 37 | 13 | 11 | 13 | 42:44 | -2 | 50 | |
| 3 | 37 | 11 | 12 | 14 | 39:58 | -19 | 45 | |
| 4 | 37 | 9 | 14 | 14 | 42:49 | -7 | 41 | |
| 5 | 37 | 8 | 16 | 13 | 40:48 | -8 | 40 | |
| 6 | 37 | 10 | 10 | 17 | 37:47 | -10 | 40 | |
| 7 | 37 | 7 | 16 | 14 | 44:58 | -14 | 37 | |
| 8 | 37 | 6 | 14 | 17 | 40:61 | -21 | 32 |
- Relegation